Kho từ › Collocations · retail › consumer trust

consumer trust

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Mức độ tin cậy của người tiêu dùng vào một thương hiệu hoặc sản phẩm.
UK /kənˈsuːmər trʌst/ · US /kənˈsuːmər trʌst/
The level of confidence consumers have in a brand or product.
Building consumer trust is essential for long-term relationships.
→ Xây dựng lòng tin của người tiêu dùng là điều cần thiết cho mối quan hệ lâu dài.
Companies invest in quality to enhance consumer trust.→ Các công ty đầu tư vào chất lượng để tăng cường lòng tin của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
customer confidencebrand trust
Collocations
build consumer trustmaintain consumer trust
🎯 IELTS: Thảo luận về cách xây dựng lòng tin trong bài viết của bạn.
Lòng tin của người tiêu dùng là yếu tố quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...