Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work to a standard

work to a standard

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
đạt tiêu chuẩn chất lượng cụ thể
UK /wɜrk tə ə ˈstændərd/ · US /wɜrk tə ə ˈstændərd/
to meet a specific level of quality
We always work to a high standard.
→ Chúng tôi luôn làm việc với tiêu chuẩn cao.
They work to a safety standard.→ Họ làm việc theo tiêu chuẩn an toàn.
Đồng nghĩa
meet standardsachieve quality
Collocations
work to a quality standardwork to a performance standard
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh chất lượng trong bài viết.
Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...