Kho từ › Idioms · problems › when it rains, it pours

when it rains, it pours

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
khi một điều xấu xảy ra, nhiều điều khác cũng theo sau
UK /wɛn ɪt reɪnz, ɪt pɔːrz/ · US /wɛn ɪt reɪnz, ɪt pɔːrz/
when one bad thing happens, many others follow
After losing his job, he also had car trouble; when it rains, it pours.
→ Sau khi mất việc, anh ấy cũng gặp rắc rối với xe; khi một điều xấu xảy ra, nhiều điều khác cũng theo sau.
She got sick right after her finals; when it rains, it pours.→ Cô ấy bị ốm ngay sau khi thi; khi một điều xấu xảy ra, nhiều điều khác cũng theo sau.
Đồng nghĩa
misfortune comes in wavesbad luck comes together
Collocations
when it rains, it pours in lifeexperience when it rains, it pours
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không may trong viết.
Dùng khi nhiều điều xấu xảy ra cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...