Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to present a framework

to present a framework

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để phác thảo một cấu trúc hoặc hệ thống để hiểu một điều gì đó
UK /tə prɪˈzɛnt ə ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /tə prɪˈzɛnt ə ˈfreɪmˌwɜrk/
to outline a structure or system for understanding something
The study aims to present a framework for analyzing social behavior.
→ Nghiên cứu nhằm phác thảo một cấu trúc để phân tích hành vi xã hội.
We will present a framework for the proposed project.→ Chúng tôi sẽ phác thảo một cấu trúc cho dự án được đề xuất.
Đồng nghĩa
to outline a structureto set up a framework
Collocations
to present a framework forto provide a conceptual framework
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày cấu trúc của luận điểm trong bài viết.
Thích hợp cho các bài viết mang tính học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...