discussion of
Nghĩa
Định nghĩa · talking about a topic in detail
“The discussion of the topic was very engaging.”Cuộc thảo luận về chủ đề này rất hấp dẫn.
“We had a discussion of the new policy.”Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận về chính sách mới.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự thảo luận rõ ràng trong phần phân tích.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các buổi họp.