Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › obligation to

obligation to

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
nghĩa vụ phải
UK /ˌɑːblɪˈɡeɪʃən tu/ · US /ˌɑːblɪˈɡeɪʃən tu/
a duty or commitment to do something
We have an obligation to protect the environment.
→ Chúng ta có nghĩa vụ phải bảo vệ môi trường.
He felt a strong obligation to help his community.→ Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
responsibility toduty to
Collocations
have an obligation tofulfill an obligation to
🎯 IELTS: Nêu rõ nghĩa vụ trong phần viết.
Thường dùng để chỉ trách nhiệm trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...