Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

steer clear of

/stɪr klɪr ʌv/ B2 IELTS

Nghĩa

Tránh xa ai đó hoặc điều gì có thể gây rắc rối. phr.

Định nghĩa · Avoid someone or something that may cause trouble.

“You should steer clear of that crowd; they seem trouble.”Bạn nên tránh xa đám đông đó; họ có vẻ rắc rối.

“It's best to steer clear of gossip.”Tốt nhất là tránh xa tin đồn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc tránh xa những điều có thể gây hại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...