Kho từ › Idioms · caution › steer clear of

steer clear of

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tránh xa ai đó hoặc điều gì có thể gây rắc rối.
UK /stɪr klɪr ʌv/ · US /stɪr klɪr ʌv/
Avoid someone or something that may cause trouble.
You should steer clear of that crowd; they seem trouble.
→ Bạn nên tránh xa đám đông đó; họ có vẻ rắc rối.
It's best to steer clear of gossip.→ Tốt nhất là tránh xa tin đồn.
Đồng nghĩa
avoidstay away fromshun
Collocations
steer clear of bad influencessteer clear of dangerous areassteer clear of risky situations
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh việc tránh xa những điều có thể gây hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...