Kho từ › Idioms · caution › look out for trouble

look out for trouble

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Hãy chú ý đến những vấn đề hoặc nguy hiểm có thể xảy ra.
UK /lʊk aʊt fɔr ˈtrʌbəl/ · US /lʊk aʊt fɔr ˈtrʌbəl/
Be aware of potential problems or dangers.
When hiking, look out for trouble like wild animals.
→ Khi đi bộ đường dài, hãy cẩn thận với những nguy hiểm như động vật hoang dã.
Always look out for trouble when driving at night.→ Luôn chú ý đến nguy hiểm khi lái xe vào ban đêm.
Đồng nghĩa
be cautiousstay alertbe vigilant
Collocations
look out for trouble in crowdslook out for trouble while travelinglook out for trouble in dark areas
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh việc cảnh giác với nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...