look out for trouble
Nghĩa
Định nghĩa · Be aware of potential problems or dangers.
“When hiking, look out for trouble like wild animals.”Khi đi bộ đường dài, hãy cẩn thận với những nguy hiểm như động vật hoang dã.
“Always look out for trouble when driving at night.”Luôn chú ý đến nguy hiểm khi lái xe vào ban đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc cảnh giác với nguy hiểm.