Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look out for trouble

/lʊk aʊt fɔr ˈtrʌbəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Hãy chú ý đến những vấn đề hoặc nguy hiểm có thể xảy ra. phr.

Định nghĩa · Be aware of potential problems or dangers.

“When hiking, look out for trouble like wild animals.”Khi đi bộ đường dài, hãy cẩn thận với những nguy hiểm như động vật hoang dã.

“Always look out for trouble when driving at night.”Luôn chú ý đến nguy hiểm khi lái xe vào ban đêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc cảnh giác với nguy hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...