Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the precautionary measure

/teɪk ðə prɪˈkɔʃənəri ˈmɛʒər/ B2 IELTS

Nghĩa

Hành động trước để ngăn ngừa vấn đề tiềm ẩn. phr.

Định nghĩa · Act in advance to prevent potential problems.

“Always take the precautionary measure to ensure safety.”Luôn thực hiện biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn.

“In uncertain situations, take the precautionary measure to avoid risks.”Trong tình huống không chắc chắn, hãy thực hiện biện pháp phòng ngừa để tránh rủi ro.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...