Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be slow to act

/bi sloʊ tə ækt/ B2 IELTS

Nghĩa

Dành thời gian trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. phr.

Định nghĩa · Take time before making a decision or taking action.

“In negotiations, it's wise to be slow to act and consider options.”Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi chậm lại và xem xét các lựa chọn.

“Be slow to act when faced with major decisions.”Chậm lại khi đối mặt với các quyết định lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...