be slow to act
Nghĩa
Định nghĩa · Take time before making a decision or taking action.
“In negotiations, it's wise to be slow to act and consider options.”Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi chậm lại và xem xét các lựa chọn.
“Be slow to act when faced with major decisions.”Chậm lại khi đối mặt với các quyết định lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng.