Kho từ › Idioms · caution › be slow to act

be slow to act

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Dành thời gian trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
UK /bi sloʊ tə ækt/ · US /bi sloʊ tə ækt/
Take time before making a decision or taking action.
In negotiations, it's wise to be slow to act and consider options.
→ Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi chậm lại và xem xét các lựa chọn.
Be slow to act when faced with major decisions.→ Chậm lại khi đối mặt với các quyết định lớn.
Đồng nghĩa
be cautioustake your timethink carefully
Collocations
be slow to act in businessbe slow to act during crisesbe slow to act in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...