Kho từ › Idioms · caution › be on the lookout for

be on the lookout for

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Giữ cảnh giác và chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.
UK /bi ɑn ðə ˈlʊkˌaʊt fɔr/ · US /bi ɑn ðə ˈlʊkˌaʊt fɔr/
Stay alert and watchful for something or someone.
Be on the lookout for any signs of trouble.
→ Hãy cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
When walking alone, be on the lookout for your surroundings.→ Khi đi bộ một mình, hãy chú ý đến xung quanh.
Đồng nghĩa
stay alertbe vigilantwatch carefully
Collocations
be on the lookout for dangerbe on the lookout for opportunitiesbe on the lookout for suspicious activities
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự thận trọng.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải cảnh giác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...