Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be on the lookout for

/bi ɑn ðə ˈlʊkˌaʊt fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ cảnh giác và chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó. phr.

Định nghĩa · Stay alert and watchful for something or someone.

“Be on the lookout for any signs of trouble.”Hãy cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.

“When walking alone, be on the lookout for your surroundings.”Khi đi bộ một mình, hãy chú ý đến xung quanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự thận trọng.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải cảnh giác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...