be on the lookout for
Nghĩa
Định nghĩa · Stay alert and watchful for something or someone.
“Be on the lookout for any signs of trouble.”Hãy cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
“When walking alone, be on the lookout for your surroundings.”Khi đi bộ một mình, hãy chú ý đến xung quanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự thận trọng.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải cảnh giác.