be prepared for anything
Nghĩa
Định nghĩa · Be ready for any situation or outcome.
“In adventure sports, you must be prepared for anything.”Trong thể thao mạo hiểm, bạn phải sẵn sàng cho bất kỳ điều gì.
“When traveling, always be prepared for anything unexpected.”Khi đi du lịch, luôn sẵn sàng cho bất kỳ điều gì không mong đợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn bị cho mọi tình huống.