Kho từ › Idioms · caution › be prepared for anything

be prepared for anything

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Sẵn sàng cho bất kỳ tình huống hoặc kết quả nào.
UK /bi prɪˈpɛrd fɔr ˈɛniθɪŋ/ · US /bi prɪˈpɛrd fɔr ˈɛniθɪŋ/
Be ready for any situation or outcome.
In adventure sports, you must be prepared for anything.
→ Trong thể thao mạo hiểm, bạn phải sẵn sàng cho bất kỳ điều gì.
When traveling, always be prepared for anything unexpected.→ Khi đi du lịch, luôn sẵn sàng cho bất kỳ điều gì không mong đợi.
Đồng nghĩa
be readystay alertanticipate
Collocations
be prepared for anything in emergenciesbe prepared for anything when travelingbe prepared for anything in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn bị cho mọi tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...