Kho từ › Idioms · caution › trust but verify

trust but verify

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tin tưởng ai đó nhưng cũng cần kiểm tra sự thật.
UK /trʌst bʌt ˈvɛrɪfaɪ/ · US /trʌst bʌt ˈvɛrɪfaɪ/
Believe someone but also check the facts.
In business, it's wise to trust but verify your partners.
→ Trong kinh doanh, thật khôn ngoan khi tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra đối tác.
Always trust but verify the information you receive.→ Luôn tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra thông tin bạn nhận được.
Đồng nghĩa
be cautiousverify factsconfirm
Collocations
trust but verify in relationshipstrust but verify in businesstrust but verify in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng và kiểm tra trong IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...