trust but verify
Nghĩa
Định nghĩa · Believe someone but also check the facts.
“In business, it's wise to trust but verify your partners.”Trong kinh doanh, thật khôn ngoan khi tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra đối tác.
“Always trust but verify the information you receive.”Luôn tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra thông tin bạn nhận được.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng và kiểm tra trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra thông tin.