Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trust but verify

/trʌst bʌt ˈvɛrɪfaɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Tin tưởng ai đó nhưng cũng cần kiểm tra sự thật. phr.

Định nghĩa · Believe someone but also check the facts.

“In business, it's wise to trust but verify your partners.”Trong kinh doanh, thật khôn ngoan khi tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra đối tác.

“Always trust but verify the information you receive.”Luôn tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra thông tin bạn nhận được.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng và kiểm tra trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...