Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be cautious in your approach

/bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr əˈproʊtʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

Hành động cẩn thận và suy nghĩ trong hành động của bạn. phr.

Định nghĩa · Act carefully and thoughtfully in your actions.

“Be cautious in your approach to new opportunities.”Hãy cẩn thận trong cách tiếp cận các cơ hội mới.

“In negotiations, be cautious in your approach to avoid misunderstandings.”Trong đàm phán, hãy cẩn thận trong cách tiếp cận để tránh hiểu lầm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng trong hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...