Kho từ › Idioms · caution › be cautious in your approach

be cautious in your approach

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Hành động cẩn thận và suy nghĩ trong hành động của bạn.
UK /bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr əˈproʊtʃ/ · US /bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr əˈproʊtʃ/
Act carefully and thoughtfully in your actions.
Be cautious in your approach to new opportunities.
→ Hãy cẩn thận trong cách tiếp cận các cơ hội mới.
In negotiations, be cautious in your approach to avoid misunderstandings.→ Trong đàm phán, hãy cẩn thận trong cách tiếp cận để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩa
be carefulact thoughtfullybe prudent
Collocations
be cautious in your approach to challengesbe cautious in your approach to decisionsbe cautious in your approach to relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong IELTS.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...