Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to follow a structure

to follow a structure

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để tổ chức ý tưởng theo cách hợp lý.
UK /tə ˈfɑloʊ ə ˈstrʌkʧər/ · US /tə ˈfɑloʊ ə ˈstrʌkʧər/
to organize ideas in a logical way.
In academic writing, it’s important to follow a structure for clarity.
→ Trong viết học thuật, việc theo một cấu trúc là quan trọng để rõ ràng.
To follow a structure helps readers understand the argument better.→ Việc theo một cấu trúc giúp người đọc hiểu lập luận tốt hơn.
Đồng nghĩa
to organizeto arrange
Collocations
to clearly follow a structureto effectively follow a structure
🎯 IELTS: Đảm bảo bạn theo một cấu trúc rõ ràng trong bài viết IELTS.
Cụm từ này hữu ích khi trình bày thông tin có tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...