proceed with care
Nghĩa
Định nghĩa · Continue cautiously to avoid risks.
“When handling fragile items, always proceed with care.”Khi xử lý các vật dễ vỡ, luôn luôn thận trọng.
“In negotiations, it’s wise to proceed with care.”Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi tiến hành cẩn thận.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự thận trọng trong công việc.
Ghi chú · Thành ngữ này khuyến khích sự thận trọng trong hành động.