Kho từ › Idioms · caution › measure twice, cut once

measure twice, cut once

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Lập kế hoạch cẩn thận trước khi hành động để tránh sai sót.
UK /ˈmɛʒər twaɪs kʌt wʌns/ · US /ˈmɛʒər twaɪs kʌt wʌns/
Plan carefully before taking action to avoid mistakes.
Before making a decision, measure twice, cut once.
→ Trước khi đưa ra quyết định, hãy lập kế hoạch cẩn thận.
In construction, it’s crucial to measure twice, cut once.→ Trong xây dựng, việc lập kế hoạch cẩn thận là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
plan ahead
Collocations
avoid mistakestake precise actionsbe careful
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chuẩn bị kỹ càng.
Thành ngữ này khuyến khích sự cẩn thận trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...