Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be cautious in your dealings

/bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr ˈdilɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

Cẩn thận và khôn ngoan trong các mối quan hệ với người khác. phr.

Định nghĩa · Be careful and wise in your interactions with others.

“In business, be cautious in your dealings to avoid scams.”Trong kinh doanh, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ để tránh lừa đảo.

“When negotiating, be cautious in your dealings with partners.”Khi đàm phán, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ với đối tác.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng trong giao tiếp.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự thận trọng trong các mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...