be cautious in your dealings
Nghĩa
Định nghĩa · Be careful and wise in your interactions with others.
“In business, be cautious in your dealings to avoid scams.”Trong kinh doanh, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ để tránh lừa đảo.
“When negotiating, be cautious in your dealings with partners.”Khi đàm phán, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ với đối tác.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng trong giao tiếp.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự thận trọng trong các mối quan hệ.