Kho từ › Idioms · caution › be cautious in your dealings

be cautious in your dealings

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Cẩn thận và khôn ngoan trong các mối quan hệ với người khác.
UK /bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr ˈdilɪŋz/ · US /bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr ˈdilɪŋz/
Be careful and wise in your interactions with others.
In business, be cautious in your dealings to avoid scams.
→ Trong kinh doanh, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ để tránh lừa đảo.
When negotiating, be cautious in your dealings with partners.→ Khi đàm phán, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ với đối tác.
Đồng nghĩa
be prudent
Collocations
make wise choicesavoid pitfallsbuild relationships carefully
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng trong giao tiếp.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự thận trọng trong các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...