look after yourself
Nghĩa
Định nghĩa · Take care of your own safety and well-being.
“In tough times, remember to look after yourself.”Trong thời gian khó khăn, hãy nhớ chăm sóc bản thân.
“Always look after yourself when traveling alone.”Luôn luôn chăm sóc bản thân khi đi du lịch một mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự chăm sóc.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc bản thân.