Kho từ › Idioms · caution › look after yourself

look after yourself

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Chăm sóc an toàn và sức khỏe của chính bạn.
UK /lʊk ˈæftər jʊrˈsɛlf/ · US /lʊk ˈæftər jʊrˈsɛlf/
Take care of your own safety and well-being.
In tough times, remember to look after yourself.
→ Trong thời gian khó khăn, hãy nhớ chăm sóc bản thân.
Always look after yourself when traveling alone.→ Luôn luôn chăm sóc bản thân khi đi du lịch một mình.
Đồng nghĩa
take care
Collocations
prioritize safetyensure well-beingbe mindful
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự chăm sóc.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...