Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look after yourself

/lʊk ˈæftər jʊrˈsɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

Chăm sóc an toàn và sức khỏe của chính bạn. phr.

Định nghĩa · Take care of your own safety and well-being.

“In tough times, remember to look after yourself.”Trong thời gian khó khăn, hãy nhớ chăm sóc bản thân.

“Always look after yourself when traveling alone.”Luôn luôn chăm sóc bản thân khi đi du lịch một mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự chăm sóc.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...