Kho từ › Idioms · caution › don't let your guard down

don't let your guard down

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Luôn cảnh giác và đừng lơi lỏng sự thận trọng.
UK /doʊnt lɛt jʊr ɡɑrd daʊn/ · US /doʊnt lɛt jʊr ɡɑrd daʊn/
Stay alert and don’t relax your caution.
Even after a success, don’t let your guard down.
→ Ngay cả sau một thành công, đừng lơi lỏng sự cảnh giác.
In negotiations, don’t let your guard down until the deal is done.→ Trong đàm phán, đừng lơi lỏng cảnh giác cho đến khi thỏa thuận hoàn tất.
Đồng nghĩa
stay vigilant
Collocations
maintain alertnessavoid complacencybe cautious
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cần thiết của việc giữ sự cảnh giác.
Thành ngữ này khuyến khích sự cảnh giác liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...