don't let your guard down
Nghĩa
Định nghĩa · Stay alert and don’t relax your caution.
“Even after a success, don’t let your guard down.”Ngay cả sau một thành công, đừng lơi lỏng sự cảnh giác.
“In negotiations, don’t let your guard down until the deal is done.”Trong đàm phán, đừng lơi lỏng cảnh giác cho đến khi thỏa thuận hoàn tất.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cần thiết của việc giữ sự cảnh giác.
Ghi chú · Thành ngữ này khuyến khích sự cảnh giác liên tục.