Kho từ › Collocations · society › facilitate progress

facilitate progress

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
làm cho việc tiến bộ hoặc phát triển trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈprɑɡrɛs/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈprɑɡrɛs/
to make it easier for something to advance or develop
We need to facilitate progress in education reform.
→ Chúng ta cần làm cho việc tiến bộ trong cải cách giáo dục trở nên dễ dàng hơn.
Technology can facilitate progress in communication.→ Công nghệ có thể làm cho việc tiến bộ trong giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
ease advancementpromote development
Collocations
facilitate economic progressfacilitate social progress
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ.
Cần thiết để phát triển hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...