Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ringing endorsement

/ˈrɪŋ.ɪŋ ɪnˈdɔːrs.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một sự ủng hộ mạnh mẽ gây ngạc nhiên. phr.

Định nghĩa · A strong recommendation that surprises people.

“Her ringing endorsement of the product surprised everyone.”Sự ủng hộ mạnh mẽ của cô ấy dành cho sản phẩm đã khiến mọi người ngạc nhiên.

“The celebrity's ringing endorsement boosted sales unexpectedly.”Sự ủng hộ mạnh mẽ của người nổi tiếng đã thúc đẩy doanh số một cách bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự ủng hộ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống quảng cáo hoặc tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...