ringing endorsement
Nghĩa
Định nghĩa · A strong recommendation that surprises people.
“Her ringing endorsement of the product surprised everyone.”Sự ủng hộ mạnh mẽ của cô ấy dành cho sản phẩm đã khiến mọi người ngạc nhiên.
“The celebrity's ringing endorsement boosted sales unexpectedly.”Sự ủng hộ mạnh mẽ của người nổi tiếng đã thúc đẩy doanh số một cách bất ngờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự ủng hộ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống quảng cáo hoặc tiếp thị.