Kho từ › Idioms · surprise › ringing endorsement

ringing endorsement

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
Một sự ủng hộ mạnh mẽ gây ngạc nhiên.
UK /ˈrɪŋ.ɪŋ ɪnˈdɔːrs.mənt/ · US /ˈrɪŋ.ɪŋ ɪnˈdɔːrs.mənt/
A strong recommendation that surprises people.
Her ringing endorsement of the product surprised everyone.
→ Sự ủng hộ mạnh mẽ của cô ấy dành cho sản phẩm đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The celebrity's ringing endorsement boosted sales unexpectedly.→ Sự ủng hộ mạnh mẽ của người nổi tiếng đã thúc đẩy doanh số một cách bất ngờ.
Đồng nghĩa
strong supportenthusiastic recommendation
Collocations
get a ringing endorsementgive a ringing endorsement
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự ủng hộ trong bài viết.
Thường dùng trong các tình huống quảng cáo hoặc tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...