Kho từ › Idioms · surprise › shock and awe

shock and awe

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
Cảm giác ngạc nhiên và kinh ngạc, thường từ điều gì đó mạnh mẽ.
UK /ʃɑk ənd ɔ/ · US /ʃɑk ənd ɔ/
A feeling of surprise and amazement, often from something powerful.
The performance left the audience in shock and awe.
→ Buổi biểu diễn đã khiến khán giả cảm thấy ngạc nhiên và kinh ngạc.
The technology's capabilities inspired shock and awe among experts.→ Khả năng của công nghệ đã khiến các chuyên gia cảm thấy ngạc nhiên và kinh ngạc.
Đồng nghĩa
surprise and wonderastonishment
Collocations
create shock and aweexperience shock and awe
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài thi.
Thường dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...