shock and awe
Nghĩa
Định nghĩa · A feeling of surprise and amazement, often from something powerful.
“The performance left the audience in shock and awe.”Buổi biểu diễn đã khiến khán giả cảm thấy ngạc nhiên và kinh ngạc.
“The technology's capabilities inspired shock and awe among experts.”Khả năng của công nghệ đã khiến các chuyên gia cảm thấy ngạc nhiên và kinh ngạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ.