Kho từ › Idioms · surprise › caught by surprise

caught by surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
Bị ngạc nhiên bất ngờ.
UK /kɔt baɪ səˈpraɪz/ · US /kɔt baɪ səˈpraɪz/
To be unexpectedly surprised.
I was caught by surprise when they threw me a birthday party.
→ Tôi đã bị ngạc nhiên khi họ tổ chức tiệc sinh nhật cho tôi.
She was caught by surprise at the sudden announcement.→ Cô ấy đã bị ngạc nhiên trước thông báo đột ngột.
Đồng nghĩa
taken by surpriseunexpectedly surprised
Collocations
be caught by surprisecatch someone by surprise
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để làm nổi bật cảm xúc trong câu chuyện.
Dùng để diễn tả cảm giác bị bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...