Kho từ › Idioms · surprise › see stars

see stars

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
cảm thấy choáng váng hoặc bối rối
UK /si stɑrz/ · US /si stɑrz/
to feel dizzy or confused, often from surprise
After the surprise announcement, I felt like I was seeing stars.
→ Sau thông báo bất ngờ, tôi cảm thấy như mình đang choáng váng.
The unexpected news made me see stars for a moment.→ Tin tức bất ngờ đã khiến tôi choáng váng trong giây lát.
Đồng nghĩa
dizzyconfused
Collocations
make someone see starsfeel like seeing stars
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm xúc mạnh trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả cảm giác choáng váng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...