Kho từ › Idioms · surprise › give someone food for thought

give someone food for thought

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
cho ai đó điều gì đó để suy nghĩ
UK /ɡɪv ˈsʌm.wʌn fuːd fɔːr θɔt/ · US /ɡɪv ˈsʌm.wʌn fuːd fɔːr θɔt/
to give someone something to think about
His speech gave us all food for thought.
→ Bài phát biểu của anh ấy đã cho chúng tôi điều gì đó để suy nghĩ.
The unexpected results gave the researchers food for thought.→ Kết quả bất ngờ đã cho các nhà nghiên cứu điều gì đó để suy nghĩ.
Đồng nghĩa
inspirestimulate
Collocations
give someone a lot of food for thoughtprovide food for thought
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần phản hồi hoặc bình luận.
Thường dùng để chỉ những điều đáng suy ngẫm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...