Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep an eye out

/kip ən aɪ aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảnh giác và theo dõi một cái gì đó. phr.

Định nghĩa · Be alert and watchful for something.

“Keep an eye out for any suspicious activity.”Cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.

“Make sure to keep an eye out for your belongings.”Đảm bảo theo dõi tài sản của bạn.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cho việc cần cảnh giác.

Ghi chú · Dùng khi nhắc nhở ai đó cảnh giác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...