Kho từ › Idioms · caution › stay within your limits

stay within your limits

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Biết khả năng của bạn và không vượt qua chúng.
UK /steɪ wɪˈðɪn jʊr ˈlɪmɪts/ · US /steɪ wɪˈðɪn jʊr ˈlɪmɪts/
Know your abilities and don't exceed them.
It's important to stay within your limits when exercising.
→ Điều quan trọng là biết khả năng của bạn khi tập thể dục.
Always stay within your limits to avoid injury.→ Luôn biết khả năng của bạn để tránh chấn thương.
Đồng nghĩa
know your boundariesbe realistic
Collocations
stay within your limits ofstay within your limits when
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cho việc hiểu rõ khả năng của bạn.
Khuyên người khác không nên vượt quá khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...