Kho từ
› Collocations · childhood › childhood imagination
childhood imagination
B2phr.📁 Collocations · childhoodIELTS
Suy nghĩ sáng tạo và tưởng tượng trong thời thơ ấu.
UK /ɪˌmædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/ ·
US /ɪˌmædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/
Creative thinking and fantasy in childhood.
Childhood imagination fuels creativity later in life.
→ Sự tưởng tượng thời thơ ấu thúc đẩy sự sáng tạo sau này trong cuộc sống.
Encouraging childhood imagination can enhance problem-solving skills.→ Khuyến khích sự tưởng tượng thời thơ ấu có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
creativityfantasy
Collocations
vivid imaginationrich imagination
🎯 IELTS: Sử dụng tưởng tượng để làm phong phú thêm bài viết.