Kho từ › Collocations · business › align interests

align interests

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
đảm bảo rằng các mục tiêu và động lực là tương tự
UK /əˈlaɪn ˈɪntrəsts/ · US /əˈlaɪn ˈɪntrəsts/
to ensure that goals and motivations are similar
It's important to align interests between partners for success.
→ Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các mục tiêu giữa các đối tác là giống nhau để thành công.
They held meetings to align interests and strategies.→ Họ đã tổ chức các cuộc họp để đảm bảo rằng các mục tiêu và chiến lược là giống nhau.
Đồng nghĩa
harmonize goalssynchronize interests
Collocations
align objectivesalign strategies
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hợp tác trong phần thảo luận.
Đảm bảo mục tiêu chung giúp tăng cường sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...