Kho từ › Collocations · sport › value teamwork

value teamwork

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
nhận ra tầm quan trọng của việc làm việc cùng nhau
UK /ˈvælju ˈtiːmˌwɜːrk/ · US /ˈvælju ˈtiːmˌwɜːrk/
to recognize the importance of working together
Successful teams value teamwork above individual skills.
→ Các đội thành công coi trọng làm việc nhóm hơn là kỹ năng cá nhân.
Valuing teamwork leads to better results.→ Coi trọng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
appreciate collaborationrecognize cooperation
Collocations
value contributionsvalue diversity
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về lợi ích của teamwork.
Làm việc nhóm cải thiện hiệu suất tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...