Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a surprising turn of events

/ə sərˈpraɪzɪŋ tɜrn əv ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

một thay đổi bất ngờ trong tình huống phr.

Định nghĩa · an unexpected change in a situation

“The surprising turn of events changed the outcome of the game.”Sự thay đổi bất ngờ đã làm thay đổi kết quả của trận đấu.

“Her surprising turn of events led to new opportunities.”Sự thay đổi bất ngờ của cô ấy đã dẫn đến những cơ hội mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả sự kiện.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...