be careful not to
Nghĩa
Định nghĩa · to avoid making a mistake or error
“Be careful not to overcommit yourself with too many tasks.”Hãy cẩn thận không nhận quá nhiều công việc cùng lúc.
“Be careful not to offend anyone with your comments.”Hãy cẩn thận không làm ai đó phật lòng với những nhận xét của bạn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự thận trọng.
Ghi chú · Thường dùng để nhắc nhở người khác tránh sai lầm.