Kho từ › Idioms · caution › be careful not to

be careful not to

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tránh không mắc sai lầm
UK /bi ˈkɛrfəl nɑt tu/ · US /bi ˈkɛrfəl nɑt tu/
to avoid making a mistake or error
Be careful not to overcommit yourself with too many tasks.
→ Hãy cẩn thận không nhận quá nhiều công việc cùng lúc.
Be careful not to offend anyone with your comments.→ Hãy cẩn thận không làm ai đó phật lòng với những nhận xét của bạn.
Đồng nghĩa
avoidtake care
Collocations
be careful not to rushbe careful not to miss details
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự thận trọng.
Thường dùng để nhắc nhở người khác tránh sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...