Kho từ
› Idioms · caution › be careful not to burn bridges
be careful not to burn bridges
B2phr.📁 Idioms · cautionIELTS
tránh làm hỏng các mối quan hệ có thể quý giá sau này
UK /bi ˈkɛrfəl nɑt tu bɜrn ˈbrɪdʒɪz/ ·
US /bi ˈkɛrfəl nɑt tu bɜrn ˈbrɪdʒɪz/
to avoid damaging relationships that could be valuable later
In business, be careful not to burn bridges with former colleagues.
→ Trong kinh doanh, hãy cẩn thận không làm hỏng mối quan hệ với đồng nghiệp cũ.
It's important to be careful not to burn bridges when leaving a job.→ Điều quan trọng là hãy cẩn thận không làm hỏng mối quan hệ khi rời bỏ một công việc.
Đồng nghĩa
maintain relationshipsavoid conflict
Collocations
be careful not to burn bridges in businessbe careful not to burn bridges in friendships
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ.
Thường dùng để khuyên người khác giữ gìn mối quan hệ.