Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › concern about

concern about

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mối quan tâm về điều gì đó
UK /kənˈsɜrn əˈbaʊt/ · US /kənˈsɜrn əˈbaʊt/
a feeling of worry or interest about something
There is growing concern about climate change.
→ Có sự quan tâm ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.
Her concern about the project was valid.→ Mối quan tâm của cô ấy về dự án là hợp lý.
Đồng nghĩa
worry aboutinterest in
Collocations
serious concern aboutincreased concern about
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn đạt sự lo lắng hoặc quan tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...