Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › search for

search for

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
hành động tìm kiếm điều gì đó
UK /sɜrʧ fɔr/ · US /sɜrʧ fɔr/
the act of looking for something
The search for a cure continues.
→ Việc tìm kiếm một phương thuốc vẫn tiếp tục.
She is on a search for new opportunities.→ Cô ấy đang tìm kiếm những cơ hội mới.
Đồng nghĩa
quest forhunt for
Collocations
intense search forurgent search for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả quá trình tìm kiếm trong bài viết.
Dùng khi nói đến việc tìm kiếm điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...