Kho từ › Idioms · indifference › just go with it

just go with it

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
chấp nhận tình huống mà không chống đối
UK /dʒʌst ɡoʊ wɪð ɪt/ · US /dʒʌst ɡoʊ wɪð ɪt/
to accept a situation and not fight against it
When things go wrong, just go with it and adapt.
→ Khi mọi thứ không như ý, hãy chấp nhận và thích nghi.
If plans change, just go with it and enjoy the moment.→ Nếu kế hoạch thay đổi, hãy chấp nhận và tận hưởng khoảnh khắc.
Đồng nghĩa
adaptaccept
Collocations
just go with it in lifejust go with it sometimes
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về sự thích ứng trong bài viết.
Dùng để khuyên nhủ việc chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...