Kho từ › Idioms · indifference › make a big deal out of nothing

make a big deal out of nothing

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
phóng đại một vấn đề nhỏ
UK /meɪk ə bɪɡ diːl aʊt əv ˈnʌθɪŋ/ · US /meɪk ə bɪɡ diːl aʊt əv ˈnʌθɪŋ/
to exaggerate a small issue
Don’t make a big deal out of nothing; it’s not important.
→ Đừng phóng đại vấn đề nhỏ; nó không quan trọng.
He tends to make a big deal out of nothing when stressed.→ Anh ấy thường phóng đại vấn đề nhỏ khi căng thẳng.
Đồng nghĩa
exaggerateoverreact
Collocations
make a big deal out of nothing formake a big deal out of nothing about
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không cần thiết trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phóng đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...