be nonchalant about
Nghĩa
Định nghĩa · to be casually calm and relaxed
“He was nonchalant about the exam results.”Anh ấy rất bình tĩnh về kết quả kỳ thi.
“She appeared nonchalant about the criticism she received.”Cô ấy có vẻ bình tĩnh về những chỉ trích mà cô ấy nhận được.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bình tĩnh trước áp lực.