Kho từ › Idioms · indifference › be nonchalant about

be nonchalant about

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
có thái độ bình tĩnh và thoải mái
UK /bi ˈnɒnʃələnt əˈbaʊt/ · US /bi ˈnɒnʃələnt əˈbaʊt/
to be casually calm and relaxed
He was nonchalant about the exam results.
→ Anh ấy rất bình tĩnh về kết quả kỳ thi.
She appeared nonchalant about the criticism she received.→ Cô ấy có vẻ bình tĩnh về những chỉ trích mà cô ấy nhận được.
Đồng nghĩa
calmunconcerned
Collocations
be nonchalant about issuesbe nonchalant about situations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự bình tĩnh trước áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...