Kho từ › Idioms · money › tighter than a drum

tighter than a drum

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Rất tiết kiệm; không muốn chi tiêu.
UK /ˈtaɪtər ðən ə drʌm/ · US /ˈtaɪtər ðən ə drʌm/
Very tight with money; unwilling to spend.
He's tighter than a drum when it comes to spending.
→ Anh ấy rất tiết kiệm khi nói đến chi tiêu.
My uncle is tighter than a drum; he never treats us.→ Chú tôi rất tiết kiệm; ông ấy không bao giờ đãi chúng tôi.
Đồng nghĩa
stingyfrugal
Collocations
be tighter than a drumact tighter than a drum
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Speaking để mô tả tính cách.
Dùng để chỉ những người không muốn chi tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...