have no interest in
/hæv noʊ ˈɪntrəst ɪn/ B2 IELTS
Nghĩa
không quan tâm đến điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to not care about something
“He has no interest in politics.”Anh ấy không quan tâm đến chính trị.
“She has no interest in sports at all.”Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến thể thao.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự không quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ.