Kho từ › Idioms · indifference › have no interest in

have no interest in

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không quan tâm đến điều gì đó
UK /hæv noʊ ˈɪntrəst ɪn/ · US /hæv noʊ ˈɪntrəst ɪn/
to not care about something
He has no interest in politics.
→ Anh ấy không quan tâm đến chính trị.
She has no interest in sports at all.→ Cô ấy hoàn toàn không quan tâm đến thể thao.
Đồng nghĩa
disregardneglect
Collocations
have no interest in somethinghave no interest in doing
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự không quan tâm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...