Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make no bones about

/meɪk noʊ boʊnz əˈbaʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

nói thẳng thắn và trung thực về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to speak openly and honestly about something

“He made no bones about his dislike for the proposal.”Anh ấy không ngần ngại nói về sự không thích của mình đối với đề xuất.

“She made no bones about wanting a raise.”Cô ấy không ngần ngại nói về việc muốn tăng lương.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự trung thực trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự thẳng thắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...