Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'get' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get attached to

/ɡɛt əˈtæʧt tu/ B1 IELTS

Nghĩa

phát triển một mối liên kết mạnh mẽ v.

Định nghĩa · to develop a strong connection or bond

“I quickly got attached to my new puppy.”Tôi nhanh chóng gắn bó với chú cún con mới.

“He got attached to the team after a few games.”Anh ấy đã gắn bó với đội sau vài trận đấu.

Mẹo IELTS · Thêm phrasal verbs vào bài viết để thể hiện sự phong phú.

Ghi chú · Dùng để nói về mối quan hệ cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...