Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'get' › get attached to

get attached to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'get' IELTS
phát triển một mối liên kết mạnh mẽ
UK /ɡɛt əˈtæʧt tu/ · US /ɡɛt əˈtæʧt tu/
to develop a strong connection or bond
I quickly got attached to my new puppy.
→ Tôi nhanh chóng gắn bó với chú cún con mới.
He got attached to the team after a few games.→ Anh ấy đã gắn bó với đội sau vài trận đấu.
Đồng nghĩa
bondconnect
Collocations
get attached to someoneget attached to a place
🎯 IELTS: Thêm phrasal verbs vào bài viết để thể hiện sự phong phú.
Dùng để nói về mối quan hệ cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...