Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › guidance on

guidance on

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
hướng dẫn về
UK /ˈɡaɪdəns ɑn/ · US /ˈɡaɪdəns ɑn/
advice or information aimed at resolving a problem
I need guidance on how to apply for scholarships.
→ Tôi cần hướng dẫn về cách xin học bổng.
The teacher provided guidance on the project.→ Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn về dự án.
Đồng nghĩa
advice ondirection on
Collocations
clear guidance ondetailed guidance on
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của hướng dẫn.
Cụm này thường dùng trong giáo dục và hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...