promote exploration
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage the act of discovering or investigating
“Governments promote exploration of outer space.”Các chính phủ khuyến khích việc khám phá không gian bên ngoài.
“They promote exploration of new technologies.”Họ khuyến khích khám phá các công nghệ mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thúc đẩy.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong chính sách và chiến lược.