Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote exploration

/prəˈmoʊt ɪkˈsplɔːreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích hành động khám phá hoặc điều tra phr.

Định nghĩa · to encourage the act of discovering or investigating

“Governments promote exploration of outer space.”Các chính phủ khuyến khích việc khám phá không gian bên ngoài.

“They promote exploration of new technologies.”Họ khuyến khích khám phá các công nghệ mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thúc đẩy.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong chính sách và chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...