launch investigations
Nghĩa
Định nghĩa · to start looking into a specific issue
“They will launch investigations into space debris.”Họ sẽ khởi động điều tra về rác không gian.
“Authorities launch investigations after the incident.”Cơ quan chức năng khởi động điều tra sau sự cố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tỉ mỉ trong nghiên cứu.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh điều tra và phân tích.