EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · space exploration › monitor developments
monitor developments
B2
phr.
📁 Collocations · space exploration
IELTS
theo dõi sự phát triển
UK /ˈmɒnɪtər dɪˈvɛləpmənts/
·
US /ˈmɒnɪtər dɪˈvɛləpmənts/
to keep an eye on changes or progress
Scientists monitor developments in space technology.
→ Các nhà khoa học theo dõi sự phát triển trong công nghệ không gian.
They will monitor developments in their research.
→ Họ sẽ theo dõi sự phát triển trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
track developments
observe developments
Collocations
monitor technological developments
monitor scientific developments
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tính cập nhật trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự chú ý đến sự thay đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
launch a mission
/lɔːnʧ ə ˈmɪʃən/
khởi động một sứ mệnh
explore the universe
/ɪkˈsplɔr ði ˈjunɪvɜrs/
khám phá vũ trụ
study celestial bodies
/ˈstʌdi səˈlɛstʃəl ˈbɑdiz/
nghiên cứu các thiên thể
discover new planets
/dɪsˈkʌvər nuː ˈplænɪts/
khám phá các hành tinh mới
invest in space exploration
/ɪnˈvɛst ɪn speɪs ɪkˈsplɔreɪʃən/
đầu tư vào khám phá không gian
collaborate internationally
/kəˈlæbəˌreɪt ˌɪnˈtərˈnæʃənəli/
hợp tác quốc tế
measure distances
/ˈmɛʒər ˈdɪstənsɪz/
đo khoảng cách
observe astronomical phenomena
/əbˈzɜrv ˌæstrəˈnɑmɪkəl fɪˈnɒmɪnə/
quan sát hiện tượng thiên văn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · space exploration
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...