witness advancements
Nghĩa
Định nghĩa · to observe progress or improvements
“We witness advancements in technology every day.”Chúng ta chứng kiến sự tiến bộ trong công nghệ mỗi ngày.
“They witness advancements in space exploration.”Họ chứng kiến sự tiến bộ trong khám phá không gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhận thức trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan sát và đánh giá.