Kho từ › Collocations · war & peace › conflict resolution process

conflict resolution process

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Các bước được thực hiện để giải quyết một cuộc xung đột.
UK · US
Steps taken to resolve a conflict.
The conflict resolution process involves negotiation and compromise.
→ Quá trình giải quyết xung đột bao gồm đàm phán và nhượng bộ.
A clear conflict resolution process can prevent escalation.→ Một quy trình giải quyết xung đột rõ ràng có thể ngăn chặn sự leo thang.
Đồng nghĩa
dispute resolution processconflict management process
Collocations
initiate conflict resolution processfacilitate conflict resolution process
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ các bước trong quy trình giải quyết xung đột.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các khóa học về quản lý xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...