Kho từ › Collocations · war & peace › humanitarian efforts

humanitarian efforts

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Các hành động được thực hiện để giúp đỡ những người cần thiết.
UK · US
Actions taken to help people in need.
Humanitarian efforts are crucial during crises.
→ Các nỗ lực nhân đạo rất quan trọng trong các cuộc khủng hoảng.
Organizations coordinate humanitarian efforts in disaster areas.→ Các tổ chức phối hợp các nỗ lực nhân đạo ở các khu vực thiên tai.
Đồng nghĩa
aid effortsrelief efforts
Collocations
support humanitarian effortscoordinate humanitarian efforts
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về các nỗ lực nhân đạo trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...